Ký quỹ CFD tiền điện tử theo bậc thang
Giao dịch CFD Tiền điện tử với đòn bẩy lên đến 500:1

Ký quỹ CFD Tiền điện tử theo bậc là gì?
Cách hoạt động
Ký quỹ CFD Tiền điện tử theo bậc chỉ khả dụng trên MetaTrader 4 (MT4) và MetaTrader 5 (MT5).
Vị thế bắt đầu với đòn bẩy tối đa (lên đến 500:1).
Khi quy mô vị thế tăng, đòn bẩy sẽ giảm theo các bậc được thiết lập sẵn.
Có sáu bậc riêng biệt dựa trên quy mô vị thế và cặp CFD tiền điện tử đang giao dịch.
Bảng dưới đây thể hiện yêu cầu ký quỹ cho BTCUSD, được phân bậc theo từng coin.
Bảng dưới đây thể hiện yêu cầu ký quỹ cho các coin Nhóm A, bao gồm Ethereum (ETHUSD), XRP (XRPUSD), Binance Coin (BNBUSD) và Solana (SOLUSD).
| Tier | Leverage | Position size (USD) |
|---|---|---|
| T1 | 500:1 | 0-100,000 |
| T2 | 300:1 | 100,001-200,000 |
| T3 | 100:1 | 200,001-500,000 |
| T4 | 50:1 | 500,001-1,000,000 |
| T5 | 6:1 | 1,000,001-2,000,000 |
| T6 | 2:1 | 2,000,001+ |
Example — Group A (USD Notional) • Position: $120, 000
Margin is calculated on a slice basis: each portion of your position falls into the next tier.
$0-100k (T1 500:1)
100-120k (T2 300:1)
1. T1 (500:1) — first $100,000 → $100,000 ÷ 500 = $200
2. T2 (300:1) — next $20,000 → $20, 000 ÷ 300 = $66.67
Total margin = $200 + $66.67 = $266.67
You keep T1 on the first $100k. Only the portion above $100k moves to T2.
Bảng dưới đây thể hiện yêu cầu ký quỹ cho các coin Nhóm B, bao gồm Dogecoin (DOGEUSD), TRON (TRXUSD), Cardano (ADAUSD), Chainlink (LINKUSD), Sui (SUIUSD), và Stellar (XLMUSD).
| Tier | Leverage | Position size (USD) |
|---|---|---|
| T1 | 500:1 | 0-50,000 |
| T2 | 300:1 | 50,001-100,000 |
| T3 | 100:1 | 100,001-250,000 |
| T4 | 50:1 | 250,001-500,000 |
| T5 | 6:1 | 500,001-1,000,000 |
| T6 | 2:1 | 1,000,001+ |
Example — Group B (USD Notional) • Position: $180.000
Margin is calculated on a slice basis: each portion of your position falls into the next tier.
$0-50k (T1 500:1)
50-100k (T2 300:1)
100-180k (Т3 100:1)
1. T1 (500:1) — first $50,000 → $50, 000 ÷ 500 = $100
2. T2 (300:1) — next $50,000 → $50, 000 ÷ 300 = $166.67
2. 3 (100:1) — last $80,000 → $80, 000 ÷ 100 = $800
Total margin = $100 + $166.67 + $800 = $1, 066.67
You keep the better leverage for the earlier slices. Only the amount above each threshold moves to the next tier.
Bảng dưới đây thể hiện các yêu cầu ký quỹ đối với tất cả 28 loại tiền điện tử thuộc Nhóm C.
| Tier | Leverage | Position size (USD) |
|---|---|---|
| T1 | 500:1 | 0-20,000 |
| T2 | 300:1 | 20,001-40,000 |
| T3 | 100:1 | 40,001-100,000 |
| T4 | 50:1 | 100,001-200,000 |
| T5 | 6:1 | 200,001-400,000 |
| T6 | 2:1 | 400,001+ |
Example — Group C (USD Notional) • Position: $120.000
Each threshold adds a new slice with its own leverage; margin adds up across slices.
$0-20k (T1 500:1)
20-40k (T2 300:1)
40-100k (Т3 100:1)
100-120k (Т4 50:1)
1. T1 (500:1) — first $20,000 → $20, 000 ÷ 500 = $40
2. T2 (300:1) — next $20,000 → $20, 000 ÷ 300 = $66.67
3. Т3 (100:1) — next $60,000 → $60, 000 ÷ 100 = $600
4. T4 (50:1) — last $20,000 → $20, 000 ÷ 50 = $400
Total margin = $40 + $66.67 + $600 + $400 = $1,106.67
You keep the better leverage for the earlier slices. Only the amount above each threshold moves to the next tier.
Hệ thống ký quỹ theo bậc của chúng tôi (khả dụng trên MT4 và MT5) áp dụng cho toàn bộ CFD tiền điện tử. Yêu cầu ký quỹ dựa trên quy mô vị thế, mỗi nhóm có các ngưỡng riêng cho từng bậc ký quỹ. Vị thế nhỏ hưởng đòn bẩy cao nhất, trong khi vị thế lớn sẽ chuyển sang các bậc thấp hơn với yêu cầu ký quỹ tăng để quản trị rủi ro hiệu quả.
| BTC | Group A | Group B | Group C |
|---|---|---|---|
| BTCUSD Tiered on a per-coin basis | ETHUSD XRPUSD BNBUSD SOLUSD | DOGEUSD TRXUSD ADAUSD LINKUSD SUIUSD XLMUSD | AVAXUSD, HBARUSD, LTCUSD TONUSD, UNIUSD, DOTUSD AAVEUSD, ETCUSD, NEARUSD APTUSD, ONDOUSD, ARBUSD ICPUSD, POLUSD, ALGOUSD ATOMUSD, RENDERUSD, TRUMPUSD TIAUSD, INJUSD, OPUSD GALAUSD, SANDUSD, PYTHUSD COMPUSD, AXSUSD, BCHUSD |
| Tier | Leverage | BTC (per coin) |
|---|---|---|
| T1 | 500:1 | 0-1 |
| T2 | 300:1 | 1.01-2 |
| T3 | 100:1 | 2.01-5 |
| T4 | 50:1 | 5.01-10 |
| T5 | 6:1 | 10.01-20 |
| T6 | 2:1 | 20.01+ |
Important Notes:
• Clients using multiple accounts may incur higher margin rates to reflect the aggregate exposure across all accounts.
• We reserve the right to adjust margin tiers at our discretion, including leverage levels and position size thresholds, to reflect market conditions and risk considerations.
Ví dụ - BTC (Coin) • Vị thế: 1.90 BTC (1 BTC = $111,000 > Notional = $210,900)
Đối với BTC, ký quỹ theo bậc dựa trên số lượng coin — không phải giá trị danh nghĩa theo USD. Giá chỉ được dùng để quy đổi ký quỹ sang USD.
0-1.00 ВТС (T1 500:1)
1.00-1.90 BTC (T2 300:1)
1. T1 (500:1) — 1.00 BTC đầu tiên →1.00 ÷ 500 = 0.002000 BTC (× $111, 000 = $222.00)
2. T2 (300:1) — 0.90 BTC tiếp theo →0.90 ÷ 300 = 0.003000 BTC (× $111, 000 = $333.00)
Tổng ký quỹ = (0.002000 + 0.003000) BTC = 0.005000 BTC ≈ $555.00 at $111, 000/BTC

